Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
辺
あたり
にレンタサイクルを
利用
りよう
できるところはありますか?
Có chỗ nào ở gần đây cho thuê xe đạp không?
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
レンタサイクル
cho thuê xe đạp
利用
りよう
sử dụng
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc