Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
辺
あたり
にガソリンスタンドはありますか。
Có trạm xăng nào ở khu vực này không?
Từ vựng:
此の
この
này
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
ガソリンスタンド
trạm xăng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận