Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
辺
あたり
で、どっかいいショッピングモールってないかな?
Có trung tâm mua sắm nào tốt ở gần đây không?
Từ vựng:
此の
この
này
辺
へん
khu vực; vùng lân cận
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ショッピングモール
trung tâm mua sắm
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận