Dịch nghĩa:
この辞書は安いですから買いましょうか。
Cuốn từ điển này rẻ nên mình mua nhé?
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
買
Mãi
mua