Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
辞書
じしょ
、うちのお
姉
ねえ
ちゃんのなんだ。
Cuốn từ điển này là của chị gái tôi.
Từ vựng:
此の
この
này
辞書
じしょ
từ điển
お姉ちゃん
おねえちゃん
chị gái
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
姉
Chị
chị gái