Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
車
くるま
はあまりガソリンを
食
く
わない。
Chiếc xe này không tốn nhiều xăng.
Từ vựng:
此の
この
này
車
くるま
xe hơi; ô tô
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
ガソリン
xăng; dầu
食う
くう
ăn
Hán tự:
車
Xa
xe
食
Thực
ăn; thực phẩm