Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
車
くるま
のハンドブレーキって、どこにあるの?
Phanh tay của chiếc xe này ở đâu vậy?
Từ vựng:
此の
この
này
車
くるま
xe hơi; ô tô
ハンドブレーキ
handbrake; parking brake; emergency brake|phanh tay
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
車
Xa
xe