Dịch nghĩa:
この話は信じられないように思われるかもしれないが、本当の話だ。
Câu chuyện này có vẻ khó tin nhưng thực sự là sự thật.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
信
Tín
niềm tin; sự thật
思
Tư
nghĩ
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân