Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
話
はなし
の
出所
しゅっしょ
については、
私
わたし
は
何
なに
も
知
し
らない。
Tôi không biết nguồn gốc của câu chuyện này.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
出所
しゅっしょ
nguồn gốc; xuất xứ
私
わたくし
tôi
何
なん
gì
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
出
Xuất
ra ngoài
所
Sở
nơi; mức độ
私
Tư
tư nhân; tôi
何
Hà
gì
知
Tri
biết; trí tuệ