Dịch nghĩa:
この表から食べたいものを選べます。
Bạn có thể chọn món ăn mình thích từ bảng này.
Hán tự:
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
食
Thực
ăn; thực phẩm
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích