Dịch nghĩa:
この街は標高1600メートルです。
Thành phố này nằm ở độ cao 1600 mét.
Hán tự:
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu
高
Cao
cao; đắt