Dịch nghĩa:
この薬を飲まなければ行けませんか。
Tôi có buộc phải uống thuốc này không?
Từ vựng:
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
飲
Ẩm
uống
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng