Dịch nghĩa:
この薬は3時間毎に飲んでください。
Hãy uống thuốc này mỗi ba giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
毎
Mỗi
mỗi
飲
Ẩm
uống