Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
蓋
ふた
、きつすぎて
開
あ
けれないんだけど。
Cái nắp này chặt quá, không mở được.
Từ vựng:
此の
この
này
蓋
ふた
nắp; vung
きつい
khó khăn; nặng nề; nghiêm trọng; đòi hỏi cao; khắc nghiệt
Hán tự:
蓋
Cái
nắp; đậy
開
Khai
mở; mở ra