Dịch nghĩa:
この美術館の入場料は30ドルです。
Giá vé vào cửa bảo tàng này là 30 đô la.
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
入
Nhập
vào; chèn
場
Trường
địa điểm
料
Liệu
phí; nguyên liệu