Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
紙
かみ
にサインするだけでいいんだよ。
Chỉ cần ký vào tờ giấy này thôi.
Từ vựng:
此の
この
này
紙
かみ
giấy
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
紙
Chỉ
giấy