Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この男おとこの子こたちの何なん人にんかは知しってる子こだよ。
Tôi quen một số cậu bé này.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
男の子
おとこのこ
cậu bé; con trai
何人
なんにん
bao nhiêu người; một số người
知る
しる
biết; nhận thức
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)

Hán tự:

男
Nam nam
子
Tử trẻ em
何
Hà gì
人
Nhân người
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật