Dịch nghĩa:
この生地はあの生地よりも上質です。
Vải này tốt hơn vải kia.
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
地
Địa
đất; mặt đất
上
Thượng
trên
質
Chất
chất lượng; tính chất