Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
洞窟
どうくつ
には、コウモリがたくさんいます。
Trong hang này có rất nhiều dơi.
Từ vựng:
此の
この
này
洞窟
どうくつ
hang động; hang lớn
蝙蝠
こうもり
dơi
Hán tự:
洞
Đỗng
hang; động; khai quật
窟
Quật
hang động