Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
池
いけ
にはカエルがたくさんいます。
Cái ao này có nhiều ếch.
Từ vựng:
此の
この
này
池
いけ
ao; hồ
蛙
かえる
ếch
Hán tự:
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa