Dịch nghĩa:
この歌を聞いたら、あなたについて思って、懐かしむんだ。
Khi nghe bài hát này, tôi nhớ về bạn và cảm thấy nhớ nhung.
Từ vựng:
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
思
Tư
nghĩ
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo