Dịch nghĩa:
この歌は私に懐かしい昔を思い出させる。
Bài hát này làm tôi nhớ lại quá khứ thân thương.
Từ vựng:
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
私
Tư
tư nhân; tôi
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài