Dịch nghĩa:
この次のお手紙で、そちらの町について話してください。
Trong bức thư tới, hãy kể về thị trấn của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện