Dịch nghĩa:

Cái máy này sản xuất một nghìn cái vít mỗi giờ.

Hán tự:

máy móc; cơ hội
Giới máy móc; công cụ
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Thiên nghìn
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
Chế sản xuất
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng