Dịch nghĩa:

Về độ bền, cái máy này kém hơn cái kia.

Hán tự:

máy móc; cơ hội
Giới máy móc; công cụ
Nại chịu đựng; bền bỉ
Cửu lâu dài
Tính giới tính; bản chất
Liệt thấp kém; kém hơn; tệ hơn