Dịch nghĩa:
この機械はとてもわたしたちみんなの役にたった。
Cái máy này đã rất hữu ích cho chúng ta.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò