Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
椅子
いす
は
安
やす
かったんだけど、めっちゃ
座
すわ
り
心地
ごこち
がいいんだ。
Cái ghế này rẻ nhưng ngồi cực kỳ thoải mái.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
安い
やすい
rẻ; không đắt
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
座り心地
すわりごこち
mức độ thoải mái (của đồ vật để ngồi)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
椅
Y
ghế
子
Tử
trẻ em
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
心
Tâm
trái tim; tâm trí
地
Địa
đất; mặt đất