Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この椅子いすはプラスチックからできている。
Cái ghế này được làm từ nhựa.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
プラスチック
nhựa
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

椅
Y ghế
子
Tử trẻ em

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật