Dịch nghĩa:
この本の中から気に入ったのを1冊選んでよ。
Hãy chọn một cuốn sách bạn thích trong số này.
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn
冊
Sách
quyển; đơn vị đếm sách
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích