Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
木
き
は、
私
わたし
が
生
う
まれた
日
ひ
に
父
ちち
が
植
う
えたんですよ。
Cây này được bố tôi trồng vào ngày tôi sinh.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
木
き
cây
私
わたくし
tôi
生まれる
うまれる
được sinh ra
日
ひ
ngày; ngày tháng
父
ちち
cha
植える
うえる
trồng; trồng trọt; nuôi dưỡng
Hán tự:
木
Mộc
cây; gỗ
私
Tư
tư nhân; tôi
生
Sinh
sinh; cuộc sống
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
父
Phụ
cha
植
Thực
trồng