Dịch nghĩa:
この木は剪定できません。余りに高すぎます。
Cây này không thể tỉa được, nó quá cao.
Từ vựng:
Hán tự:
木
Mộc
cây; gỗ
剪
Tiễn
cắt; tỉa; cắt
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
高
Cao
cao; đắt