Dịch nghĩa:
この服は私にはあまりにも大きすぎる。
Bộ quần áo này quá lớn đối với tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
私
Tư
tư nhân; tôi
大
Đại
lớn; to