Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
曲
きょく
を
書
か
こうと
思
おも
ったきっかけは
何
なに
だったの?
Động lực nào đã khiến bạn muốn viết bài hát này?
Ngữ pháp:
~ようと思う (〜you to omou)
Diễn tả ý định hoặc kế hoạch của người nói để làm điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
曲
きょく
tác phẩm; bản nhạc; bài hát; bản nhạc (trên đĩa)
書く
かく
viết; sáng tác
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
切っ掛け
きっかけ
cơ hội; khởi đầu; động lực
何
なん
gì
Hán tự:
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
書
Thư
viết
思
Tư
nghĩ
何
Hà
gì