Dịch nghĩa:
この時計は正真正銘掘り出し物ですよ。
Chiếc đồng hồ này thực sự là một món hời.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
正
Chính
chính xác; công bằng
真
Chân
thật; thực tế
銘
Minh
khắc; chữ ký
掘
Quật
đào; khai quật
出
Xuất
ra ngoài
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề