Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
新人
しんじん
のアナウンサー、さっきからとちってばかりいる。
Người phát thanh viên mới này, cứ liên tục mắc lỗi.
Từ vựng:
此の
この
này
新人
しんじん
người mới; nhân vật mới; thành viên mới; tân binh; ngôi sao mới
アナウンサー
phát thanh viên
とちる
nói vấp
Hán tự:
新
Tân
mới
人
Nhân
người