Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
店
みせ
は、ボトルをキープできるんですか。
Cửa hàng này có thể giữ chai không?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
店
みせ
cửa hàng
ボトル
chai
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm