Dịch nghĩa:
この帳面にあなたの名前を書いてください。
Hãy viết tên bạn vào quyển sổ này.
Từ vựng:
Hán tự:
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
書
Thư
viết