Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
布
ぬの
はビロードのような
手
て
ざわりがする。
Vải này có cảm giác như nhung.
Từ vựng:
此の
この
này
布
ぬの
vải; chất liệu
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
手触り
てざわり
cảm giác khi chạm
為る
する
làm
Hán tự:
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
手
Thủ
tay