Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
布
ぬの
はあれよりも
質
しつ
がいいですよ。
Vải này chất lượng tốt hơn cái kia.
Từ vựng:
此の
この
này
布
ぬの
vải; chất liệu
あれ
hả?
質
しつ
chất lượng; giá trị
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát
質
Chất
chất lượng; tính chất