Dịch nghĩa:
この山は標高3,000メートルです。
Ngọn núi này cao 3,000 mét.
Hán tự:
山
Sơn
núi
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu
高
Cao
cao; đắt