Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
家
いえ
の
広
ひろ
さはどのくらいありますか。
Căn nhà này rộng bao nhiêu?
Từ vựng:
此の
この
này
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
広さ
ひろさ
diện tích; kích thước
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi