Dịch nghĩa:
この家って築200年なの?オンボロ過ぎるでしょう。
Cái nhà này được xây từ 200 năm trước sao? Trông có vẻ đổ nát quá.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi