Dịch nghĩa:
この学校のカリキュラムは広く浅い。
Chương trình giảng dạy của trường này rộng nhưng không sâu.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
浅
Thiển
nông; hời hợt