Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この子こは今こん歯はが生はえかけているところです。
Đứa bé này đang mọc răng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
今
いま
bây giờ
歯
は
răng
生える
はえる
mọc; nảy mầm

Hán tự:

子
Tử trẻ em
今
Kim bây giờ
歯
Xỉ răng
生
Sinh sinh; cuộc sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật