Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
夏
なつ
ついにイングランドへ
行
い
きました。
Mùa hè này cuối cùng tôi đã đi Anh.
Từ vựng:
此の
この
này
夏
なつ
mùa hè
遂に
ついに
cuối cùng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng