Dịch nghĩa:
この地図上では僕はどこにいますか?
Trên bản đồ này tôi đang ở đâu?
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
上
Thượng
trên
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam