Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
国
くに
のどんなところが
好
す
きですか?
Bạn thích điều gì ở đất nước này?
Từ vựng:
此の
この
này
国
くに
quốc gia; đất nước
どんな
loại gì; kiểu gì
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó