Dịch nghĩa:
この図書館は2013年に建てられました。
Thư viện này được xây dựng vào năm 2013.
Hán tự:
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
建
Kiến
xây dựng