Dịch nghĩa:
この列車はどのぐらい速く走りますか。
Chuyến tàu này chạy nhanh như thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy