Dịch nghĩa:
この公園の広さはどれぐらいですか?
Công viên này rộng bao nhiêu?
Hán tự:
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi